
Strahinja Erakovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 80% | 0 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 75% | 0 | 0 | 6,35 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 63% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/190 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/65 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/233 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/3 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 3/4 | — | 6,16 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 3/3 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 82/86 | 2 | 6/7 | — | 6,36 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/06/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 24/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Zenit St. Petersburg | Samsunspor | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2026 | Crvena Zvezda | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Zenit St. Petersburg | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/07/2023 | Crvena Zvezda | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực55