Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja Erakovic

SamsunsporHậu vệSRB
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Strahinja Erakovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—422020002094%80%006,38
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321880000084%75%006,35
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600001092%63%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/190 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/233 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Strahinja Erakovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4200000025/2802/3—5,99
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2670000011/1713/4—6,16
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-231000001/100/1—6,09
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2900000043/4713/3—6,81
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900000072/7614/5—6,85
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5900020182/8626/7—6,36
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1200000—0——6,30
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaB 0-29000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20191850 nghìn €
09/12/201918300 nghìn €
20/06/202019300 nghìn €
21/12/2020191,3 triệu €
11/06/2021201,3 triệu €
24/12/2021202,5 triệu €
25/06/2022215,0 triệu €
13/11/2022217,0 triệu €
21/06/2023229,0 triệu €
12/12/2023229,0 triệu €
03/06/20242310,0 triệu €
11/12/20242310,0 triệu €
03/06/2025249,0 triệu €
17/09/2025248,0 triệu €
15/12/2025247,5 triệu €
04/06/2026257,0 triệu €
29/09/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Zenit St. PetersburgSamsunsporChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/08/2026Crvena ZvezdaZenit St. PetersburgCho mượn—
03/02/2026Zenit St. PetersburgCrvena ZvezdaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
22/07/2023Crvena ZvezdaZenit St. PetersburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2020Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2020FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
30/06/2019Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2018Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com