
Mohammed Al-Owais là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Tiểu sử Mohammed Al-Owais
Mohammed Al-Owais (35 tuổi) là thủ môn của Al Hilal, quốc tịch Saudi Arabia, sinh ngày 10/10/1991. Thủ môn này cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 22 trận, 1872 phút thi đấu, 54 pha cứu thua và điểm trung bình 6,63. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Al Ula FC vào ngày 21/07/2026. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,8 triệu € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
25Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 93% | — | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 5 | 4 | 397 | 6 | 5 | 6 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 16 | 2 | 4 | 56% | 100% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 7,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/90 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/85 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/51 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | 90 | 4 | 3 | 2 | 22/27 | 0 | 3/3 | — | 8,33 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | — | — | 6,94 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 6,98 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,81 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/01/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 650 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 28 | 2,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,2 triệu € |
| 10/09/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Ula FC | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Al Hilal | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Al Ahli SC | Al Hilal | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 25/07/2017 | Al Shabab | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Shabab(KSA)U23 | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Shabab U19 | Al-Shabab(KSA)U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 161
- Chỉ số 242
- Chỉ số 464
- Chỉ số 351