Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

stefan bukinac

Young BoysHậu vệ
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

stefan bukinac là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—964990025281%40%106,53
Switzerland Cup2026-2027—227500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/216 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
12/29 (41%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của stefan bukinac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0230010010/110——7,12
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2250000015/1600/2—5,97
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2900000135/4401/2—6,32
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3330010217/2122/5—5,89
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2900011037/4111/5V6,23
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3670010018/240——6,13
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2900111230/4012/4—7,05
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-07500000—0———
08/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 6-024010016/601/1—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202318100 nghìn €
26/12/202318100 nghìn €
14/03/202418400 nghìn €
09/06/202418600 nghìn €
18/09/202419700 nghìn €
26/12/202419500 nghìn €
24/03/202519800 nghìn €
11/06/2025191,5 triệu €
15/09/2025203,0 triệu €
10/12/2025205,0 triệu €
16/03/2026204,0 triệu €
01/06/2026203,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com