Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Firas Al-Buraikan

Al Ahli SCTiền đạoKSA
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Firas Al-Buraikan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
1.167Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
12/18Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—933561115278%65%006,65
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900011068%33%007,08
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20532003253%71%007,83
Cúp Vùng Vịnh2026—533383008765%54%007,32
World Cup2026—332390000062%41%106,37
Cúp Liên lục địa2026—11910001178%36%0012,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/13 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/64 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/54 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 12,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Firas Al-Buraikan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2901032112/1313/6—7,18
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-131101101/523/4—7,45
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-028001003/303/6—6,74
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0901011110/1706/16—7,93
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0120002217/1124/7—6,20
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-031002203/302/3—6,54
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0902022016/2305/6—9,06
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-07001026/1001/1—6,87
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2900011215/1914/11—6,00
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-122102116/802/3—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191975 nghìn €
31/05/201919125 nghìn €
06/01/202019325 nghìn €
07/04/202019300 nghìn €
10/09/202020200 nghìn €
30/01/202120150 nghìn €
17/06/202121350 nghìn €
05/01/202221850 nghìn €
29/06/2022221,2 triệu €
13/11/2022221,8 triệu €
11/06/2023233,0 triệu €
23/10/2023234,0 triệu €
14/12/2023234,0 triệu €
03/06/2024246,0 triệu €
12/12/2024245,0 triệu €
26/05/2025254,5 triệu €
17/12/2025254,0 triệu €
03/06/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2023Al FatehAl Ahli SCHết hạn mượn 9.825M €9,8 triệu €
07/07/2021Al NassrAl FatehHết hạn mượn 1.52M €1,5 triệu €
30/06/2019Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—
30/06/2018Al Nassr U19Al-Nasr(KSA) U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com