
Nikola Milenković
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị
Nikola Milenković là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 76% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/101 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 5/8 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 4/5 | — | 6,65 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 13/17 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | 8/18 | — | 6,57 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/45 | 1 | 4/5 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 4/4 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 1 | 4/7 | — | 6,65 |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 4/7 | — | 6,27 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 3/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/05/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 9,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 20 | 15,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 24,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 28,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 23,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 28,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Fiorentina | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 12.3M € | 12,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Partizan Belgrade | Fiorentina | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 17/01/2016 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh82
- Thể lực76