Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Mahzari

Al HilalTiền vệKSA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mohammed Mahzari là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997680023087%55%106,96
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001092%73%007,02
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10250000092%25%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/365 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/79 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/104 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Mahzari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0900100150/6147/12—7,58
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0900000041/4736/8—7,13
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2900000136/3936/7—6,76
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0220000011/1223/5—6,45
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0900000143/4703/4—7,07
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-019000009/900/1—6,96
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-011001009/911/1—6,41
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900010055/5725/7—6,91
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0540000327/3015/7V7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/202321100 nghìn €
14/12/202321125 nghìn €
03/06/202422150 nghìn €
12/12/202422125 nghìn €
26/05/202523200 nghìn €
17/12/202523300 nghìn €
29/03/202623400 nghìn €
03/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Al TaawounAl HilalHết hạn mượn 7.667279M €7,7 triệu €
02/07/2025Al EttifaqAl TaawounHết hạn mượn 3.811326M €3,8 triệu €
29/06/2025Al TaawounAl EttifaqCho mượn—
29/01/2024Al EttifaqAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2023Al-Shoulla FCAl EttifaqCho mượn—
24/08/2022Al EttifaqAl-Shoulla FCChuyển nhượng—
30/06/2022Al Ettifaq U19Al EttifaqChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com