
Mohammed Mahzari là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 768 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 73% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 25% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/365 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/79 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/104 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/61 | 4 | 7/12 | — | 7,58 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 6/8 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 3 | 6/7 | — | 6,76 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 3/4 | — | 7,07 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 5/7 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/30 | 1 | 5/7 | V | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Al Taawoun | Al Hilal | Hết hạn mượn 7.667279M € | 7,7 triệu € |
| 02/07/2025 | Al Ettifaq | Al Taawoun | Hết hạn mượn 3.811326M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Al Taawoun | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Ettifaq | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Shoulla FC | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Al Ettifaq | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Ettifaq U19 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực47