Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Kanno

Al HilalTiền vệKSA
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mohamed Kanno là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.269Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/23Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8761700115591%38%106,64
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11660002196%50%106,26
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—443610003289%50%006,63
World Cup2026—322250003289%56%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/343 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/21 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/49 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/29 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/222 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/111 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Kanno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0890051147/5615/6—6,79
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0660021028/2901/2V6,26
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2230020110/1111/2—6,03
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0800011018/2315/9—6,26
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-012000101101/11008/11—7,20
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0710000047/5201/4—6,63
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0900011033/3704/12—6,43
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0900010049/5313/7—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 650 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201622650 nghìn €
06/01/201722600 nghìn €
29/06/201722450 nghìn €
19/12/201723450 nghìn €
31/05/201823650 nghìn €
07/01/2019241,5 triệu €
31/05/2019242,0 triệu €
06/01/2020253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
10/09/2020253,0 triệu €
30/01/2021263,0 triệu €
17/06/2021262,8 triệu €
05/01/2022271,8 triệu €
29/06/2022271,8 triệu €
13/11/2022281,2 triệu €
11/06/2023281,0 triệu €
14/12/202329900 nghìn €
03/06/202429850 nghìn €
12/12/202430900 nghìn €
26/05/202530900 nghìn €
17/12/202531900 nghìn €
03/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2017Al EttifaqAl HilalChuyển nhượng—
30/06/2013Al Ettifaq U23Al EttifaqChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com