Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salman Al-Faraj

Tiền vệKSA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Salman Al-Faraj là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KSA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salman Al-Faraj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1240000015/1811/4—6,50
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 1-1dự bị00000—0———
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 1-0dự bị00000—0———
31/03/2026Giao hữu quốc tế@ SerbiaB 1-2290000018/220——5,65
28/03/2026Giao hữu quốc tếvs Ai CậpB 0-4620000138/461——6,37
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 2-2dự bị00000—0———
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-123000008/1012/5—6,48
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodB 1-2620000155/6000/3—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20102050 nghìn €
05/01/201525100 nghìn €
24/11/201627600 nghìn €
29/06/201727800 nghìn €
19/12/2017281,0 triệu €
31/05/2018281,1 triệu €
07/01/2019291,8 triệu €
31/05/2019291,5 triệu €
06/01/2020301,7 triệu €
07/04/2020301,4 triệu €
10/09/2020311,6 triệu €
30/01/2021311,6 triệu €
17/06/2021311,4 triệu €
05/01/202232900 nghìn €
29/06/202232750 nghìn €
13/11/202233500 nghìn €
11/06/202333500 nghìn €
14/12/202334450 nghìn €
03/06/202434400 nghìn €
12/12/202435350 nghìn €
23/06/202535300 nghìn €
17/12/202536250 nghìn €
03/06/202636225 nghìn €
05/10/202637175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NEOM Sports ClubFree playerTrở lại—
27/07/2024Al HilalNEOM Sports ClubHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2008Al Hilal U23Al HilalChuyển nhượng—
30/06/2004Al-Hilal SFC YouthAl Hilal U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy63
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com