
Salman Al-Faraj
Tiền vệKSA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Salman Al-Faraj là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Serbia | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 5,65 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ai Cập | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 1 | — | — | 6,37 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2018 | 28 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 30/01/2021 | 31 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2021 | 31 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NEOM Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2024 | Al Hilal | NEOM Sports Club | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Al Hilal U23 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Al-Hilal SFC Youth | Al Hilal U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực47