Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Mitrović

Al-Rayyan Sports ClubTiền đạoSRB
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Aleksandar Mitrović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10310000071%0%005,81
VĐQG Qatar2026-2027—20200001085%50%006,54
Qatar Amir Cup2026—11900002090%10%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/20 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Mitrović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-05001002/201/2—6,58
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-231000005/700/2—5,81
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-015000004/50——6,49
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3900020218/2001/10V6,66
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubT 4-015000013/412/3—6,69
23/04/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Al ShababT 3-0871141212/1626/10V8,77
15/04/2026Qatari Stars Cupvs Muaither SCT 2-0901011123/2926/12—8,00
08/04/2026VĐQG Qatarvs Umm SalalT 3-0730031019/2007/10—6,39
04/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubH 1-145102129/901/3—8,20
31/03/2026Giao hữu quốc tếvs Ả Rập Xê ÚtT 2-133103204/70——8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 8,5 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/201218800 nghìn €
17/04/2013181,5 triệu €
01/07/2013183,0 triệu €
12/09/2013185,0 triệu €
09/02/2014197,5 triệu €
27/06/2014197,5 triệu €
04/10/2014208,5 triệu €
06/01/2015209,0 triệu €
23/06/20152011,0 triệu €
13/10/20152114,0 triệu €
08/02/20162114,0 triệu €
31/08/20162112,0 triệu €
26/02/20172210,0 triệu €
27/06/20172210,0 triệu €
01/01/2018238,0 triệu €
05/06/20182315,0 triệu €
12/08/20182318,0 triệu €
16/10/20182425,0 triệu €
18/12/20182425,0 triệu €
12/06/20192425,0 triệu €
26/02/20202525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
12/10/20202622,0 triệu €
17/03/20212618,0 triệu €
07/06/20212616,0 triệu €
23/11/20212718,0 triệu €
12/05/20222720,0 triệu €
14/09/20222725,0 triệu €
02/11/20222828,0 triệu €
19/06/20232828,0 triệu €
14/12/20232928,0 triệu €
03/06/20242928,0 triệu €
12/12/20243025,0 triệu €
26/05/20253018,0 triệu €
29/12/20253112,0 triệu €
13/05/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2025Al HilalAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
18/08/2023FulhamAl HilalHết hạn mượn 52.6M €52,6 triệu €
29/07/2018Newcastle UnitedFulhamHết hạn mượn 24.7M €24,7 triệu €
30/05/2018FulhamNewcastle UnitedCho mượn—
30/01/2018Newcastle UnitedFulhamChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
20/07/2015AnderlechtNewcastle UnitedHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
29/08/2013Partizan BelgradeAnderlechtHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2012Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2012TeleoptikPartizan Belgrade U19Cho mượn—
30/06/2011Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2010FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com