Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saleh Al-Shehri

Al IttihadTiền đạoKSA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Saleh Al-Shehri là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—40440000085%44%006,50
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10290001090%25%006,66
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2020001060%100%003,25
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saleh Al-Shehri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-12000001/100/1—6,48
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-21001002/211/1——
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-37000003/30——6,29
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-11000001/301/1—6,49
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-118000007/801/2—6,53
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-217000001/213/6—6,68
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 475 nghìn €2019: 675 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201420250 nghìn €
24/11/201623250 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
19/12/201724150 nghìn €
31/05/201824250 nghìn €
07/01/201925475 nghìn €
31/05/201925675 nghìn €
06/01/202026775 nghìn €
07/04/202026625 nghìn €
10/09/202026950 nghìn €
30/01/2021271,3 triệu €
17/06/2021271,8 triệu €
05/01/2022281,5 triệu €
29/06/2022281,0 triệu €
13/11/202229700 nghìn €
11/06/202329650 nghìn €
14/12/202330650 nghìn €
03/06/202430650 nghìn €
12/12/202431650 nghìn €
26/05/202531600 nghìn €
17/12/202532550 nghìn €
03/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2024Al HilalAl IttihadChuyển nhượng—
04/10/2020Al-Raed SFCAl HilalHết hạn mượn 2.264503M €2,3 triệu €
03/10/2020Al HilalAl-Raed SFCCho mượn—
18/08/2019Al-Raed SFCAl HilalChuyển nhượng 0.483026M €483 nghìn €
31/07/2015Al Ahli SCAl-Raed SFCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2013Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al Ahli SCChuyển nhượng—
29/06/2013SC Beira-MarAl-Ahli SFC U23 (- 2022)Cho mượn—
30/06/2012Al-Ahli SFC U23 (- 2022)SC Beira-MarChuyển nhượng—
29/06/2012CD Mafra U19Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Cho mượn—
30/06/2011Al-Ahli SFC U23 (- 2022)CD Mafra U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com