Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djordje Petrović

Bournemouth AFCThủ mônSRB
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Djordje Petrović là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
39Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630125765%100%006,42
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218050060%—006,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—119063452%100%007,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66540160281%100%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,42

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/218 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/105 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/71 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/47 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/51 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/28 (17%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,95

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/128 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/59 (59%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djordje Petrović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanT 3-0dự bị000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-09000117/280——6,17
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-09010022/360——6,52
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-59011219/2501/1—5,81
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-29063227/5102/2—7,06
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-19020113/220——6,26
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-19040021/350——6,58
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-29000026/360——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818100 nghìn €
09/01/201919100 nghìn €
27/10/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
27/06/202020600 nghìn €
21/12/202021800 nghìn €
11/06/2021211,0 triệu €
24/12/2021221,2 triệu €
17/08/2022222,0 triệu €
07/11/2022232,5 triệu €
30/03/2023233,5 triệu €
21/08/2023236,0 triệu €
08/10/2023249,0 triệu €
18/12/2023249,0 triệu €
13/03/20242415,0 triệu €
26/05/20242420,0 triệu €
09/12/20242518,0 triệu €
02/06/20252520,0 triệu €
16/10/20252628,0 triệu €
08/12/20252628,0 triệu €
02/06/20262628,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực72
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 482
  • Chỉ số 378
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com