
Saud Abdulhamid là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
821Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,07 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 493 | 1 | 0 | 3 | 8 | 3 | 82% | 67% | 1 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/256 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 6 | 8/15 | — | 5,98 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 6/9 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 7,36 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/6 | — | 6,39 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Cape Verde | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 4 | 8/12 | V | 6,44 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 3/4 | — | 6,11 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs Uruguay | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 5 | 7/12 | — | 6,35 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 5/7 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Roma | RC Lens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | RC Lens | AS Roma | Cho mượn | — |
| 02/08/2025 | AS Roma | RC Lens | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 26/08/2024 | Al Hilal | AS Roma | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 21/01/2022 | Al Ittihad | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực53