
Khalid Al-Ghannam là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 470 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 41% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/53 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/5 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/24 | 0 | 6/15 | — | 6,71 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 3/7 | — | 7,39 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/21 | 0 | 5/12 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 17/06/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Al Hilal | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Ettifaq | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Al Nassr | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Fateh | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Al Nassr | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Al Qadsiah | Al Nassr | Hết hạn mượn 4.848044M € | 4,8 triệu € |
| 21/01/2019 | Al-Qadisiya FC U23 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực44