Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khalid Al-Ghannam

Al EttifaqTiền đạoKSA
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Khalid Al-Ghannam là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1044700007178%43%006,75
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900002057%41%006,57
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/132 (78%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/53 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/21 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khalid Al-Ghannam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-435000016/902/3—6,53
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-060000008/1201/5—6,92
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1810010421/2406/15—6,71
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-362001018/1404/7—6,49
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-026001004/502/2—6,62
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0170010110/1201/2—6,92
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-336000038/902/6—6,81
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-322000007/1000/2—6,22
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-0860031320/2503/7—7,39
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-1900020212/2105/12—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20191850 nghìn €
10/09/20201950 nghìn €
30/01/202120550 nghìn €
17/06/202120750 nghìn €
05/01/202221800 nghìn €
29/06/2022211,0 triệu €
01/12/202222700 nghìn €
11/06/202322600 nghìn €
14/12/202323550 nghìn €
03/06/202423500 nghìn €
12/12/202424400 nghìn €
26/05/202524300 nghìn €
17/12/202525600 nghìn €
29/03/202625900 nghìn €
03/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Al HilalAl EttifaqCho mượn—
01/09/2024Al EttifaqAl HilalChuyển nhượng—
29/01/2024Al NassrAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2023Al FatehAl NassrCho mượn—
27/01/2023Al NassrAl FatehChuyển nhượng—
28/01/2020Al QadsiahAl NassrHết hạn mượn 4.848044M €4,8 triệu €
21/01/2019Al-Qadisiya FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com