
Abdulaziz Al-Aliwa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 433 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/139 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 4/7 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 5/13 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/21 | 1 | 2/10 | — | 7,44 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/10 | — | 6,79 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 5-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/9 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 8/11 | — | 6,56 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 40/48 | 0 | 0/6 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Kholood | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 26/08/2025 | Al Nassr | Al Kholood | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 29/06/2025 | Al Ettifaq | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Al Nassr | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2022 | Al-Nassr FC U17 | Al Nassr U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2021 | Al-Nassr U15 | Al-Nassr FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực38