
Filip Kostić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.065Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 65% | 0 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,54 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,53 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 5 | 487 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 86% | 60% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/60 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/190 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 16/57 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/31 | 2 | 8/10 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,77 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/11 | 1 | 3/3 | V | 6,66 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/18 | 3 | 5/9 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,17 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 6/10 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/09/2011 | 18 | 600 nghìn € |
| 08/12/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/05/2012 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 22 | 5,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 26 | 38,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 38,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 32,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 32,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 24,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 24,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 22,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 31 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 6,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 32 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Juventus | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Fenerbahce | Juventus | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | Juventus | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Eintracht Frankfurt | Juventus | Hết hạn mượn 14.7M € | 14,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 6.3M € | 6,3 triệu € |
| 29/06/2019 | Eintracht Frankfurt | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 24/07/2016 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 08/08/2014 | Groningen | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Radnicki 1923 Kragujevac | Groningen | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2010 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U19 | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy60
- Sức mạnh50
- Thể lực42