
Khalifah Al-Dawsari là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.
Tiểu sử Khalifah Al-Dawsari
Khalifah Al-Dawsari là hậu vệ 27 tuổi của câu lạc bộ Neom SC, mang quốc tịch Saudi Arabia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 308 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Cao 176 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 56% | 0 | 0 | 5,94 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/156 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 5/9 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 6/8 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 1 | 1/2 | — | 7,24 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 2/6 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Faisaly | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực41