Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al-Kassar

Al QadsiahThủ mônKSA
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ahmed Al-Kassar là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
4Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—2218032381%—006,71
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—119010085%—006,75
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al-Kassar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0dự bị000—0———
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1dự bị000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorH 1-1dự bị000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3dự bị000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-2dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-1dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201423125 nghìn €
24/11/201625400 nghìn €
29/06/201726375 nghìn €
19/12/201726300 nghìn €
31/05/201827225 nghìn €
07/01/201927225 nghìn €
31/05/201928225 nghìn €
06/01/202028225 nghìn €
10/09/202029275 nghìn €
30/01/202129150 nghìn €
17/06/202130250 nghìn €
05/01/202230250 nghìn €
29/06/202231100 nghìn €
01/12/202231100 nghìn €
10/08/202332100 nghìn €
14/12/202332100 nghìn €
20/02/202432250 nghìn €
03/06/202433250 nghìn €
12/12/202433250 nghìn €
26/05/202534200 nghìn €
17/12/202534175 nghìn €
03/06/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2024Al FayhaAl QadsiahHết hạn mượn 2.95M €3,0 triệu €
30/06/2023Al FaisalyAl FayhaChuyển nhượng—
30/06/2018Al EttifaqAl FaisalyChuyển nhượng—
08/09/2015Al-Raed SFCAl EttifaqHết hạn mượn 1.211M €1,2 triệu €
30/07/2011Al-Raed SFC U23 (- 2022)Al-Raed SFCChuyển nhượng—
30/07/2009Al TarajiAl-Raed SFC U23 (- 2022)Hết hạn mượn 0.344754M €344 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com