
Njegos Petrović là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Tiểu sử Njegos Petrović
Njegos Petrović, 27 tuổi, là tiền vệ của Vojvodina Novi Sad và mang quốc tịch Serbia. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở SuperLiga Serbia mùa 2026-2027, Njegos Petrović đã ra sân 12 trận, thi đấu 942 phút và có 2 đường kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 4,5 triệu € (2026), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
942Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 942 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 84% | 53% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 942 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/465 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/47 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/105 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 6/10 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 5/5 | — | 7,21 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 6/13 | V | 6,14 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 6 | 9/11 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/48 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 52 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 7,53 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 2/9 | — | 6,34 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/38 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 7/11 | — | 6,31 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/43 | 3 | 6/12 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/01/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/06/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực49