
Nemanja Gudelj là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
1.116Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1116Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 554 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 71% | 47% | 3 | 0 | 6,39 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 45% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 92% | 22% | 0 | 0 | 7,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/127 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/71 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/99 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/174 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 33/36 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 2/6 | V | 6,06 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 59/63 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/6 | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/4 | V | 6,11 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 7/11 | V | 6,88 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/8 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/08/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 6,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 25 | 5,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 5,8 triệu € |
| 30/11/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Sevilla FC | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Guangzhou FC(1993-2025) | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sporting CP | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Guangzhou FC(1993-2025) | Sporting CP | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 27/01/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 24/01/2017 | AFC Ajax | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar | AFC Ajax | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2013 | NAC Breda | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2009 | NAC Breda U19 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực65