
Mohammed Al-Majhad là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 591 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 48% | 2 | 0 | 7,30 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93% | 44% | 1 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/400 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/70 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/64 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/43 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 60/73 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 3/9 | V | 7,10 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 67/72 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 8/17 | — | 7,40 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 6 | 10/16 | — | 7,80 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/58 | 1 | 3/10 | V | 7,40 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/42 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 0 | 4/9 | V | 7,70 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 5 | 8/15 | Đ | 6,42 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 325 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 475 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 30/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/10/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Al-Ahli SFC | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Al Fateh SC | Al-Ahli SFC | Hết hạn mượn 3.625M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2017 | Al-Fateh SC U23 (- 2024) | Al Fateh SC | Chuyển nhượng | — |