Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Khaibari

Al NassrTiền vệKSA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Khaibari là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Tiểu sử Abdullah Al-Khaibari

Abdullah Al-Khaibari là tiền vệ 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Al Nassr và mang quốc tịch Saudi Arabia. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/08/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1039 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56, gồm 9 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út, 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường là 750 nghìn €, cao nhất là 1,1 triệu € ghi nhận năm 2020. Ngày 31/01/2019, hợp đồng mượn từ Al Shabab hết hạn và cầu thủ chuyển đến Al Nassr với phí 1,2 triệu €; hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.039Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—965350004093%44%106,60
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211080001091%75%006,46
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—103600000100%0%106,36
Cúp Vùng Vịnh2026—221800000095%71%006,98
World Cup2026—331800001083%54%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/325 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/22 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/71 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/70 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Khaibari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900010066/7127/9—7,10
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1180000018/2101/2—6,71
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0780000032/3814/9—6,50
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0900000126/2819/10—7,01
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0900000141/4201/4—6,95
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4900010047/5012/2—6,22
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1450000028/2811/2—6,93
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1900010061/6500/4—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 875 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201821175 nghìn €
07/01/201922175 nghìn €
31/05/201922875 nghìn €
06/01/2020231,1 triệu €
07/04/202023900 nghìn €
10/09/2020241,0 triệu €
30/01/202124800 nghìn €
17/06/202124500 nghìn €
05/01/202225300 nghìn €
29/06/202225250 nghìn €
01/12/202226150 nghìn €
11/06/202326500 nghìn €
14/12/202327550 nghìn €
03/06/202427750 nghìn €
12/12/202428900 nghìn €
26/05/202528900 nghìn €
17/12/202529800 nghìn €
03/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2019Al ShababAl NassrHết hạn mượn 1.16235M €1,2 triệu €
30/06/2017Al-Shabab(KSA)U23Al ShababChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com