
Saša Lukić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.209Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 35% | 2 | 0 | 6,59 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 248 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 87% | 50% | 2 | 0 | 6,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,83 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 459 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 54% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/320 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/77 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/285 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/72 | 4 | 4/9 | — | 7,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 5/13 | V | 5,89 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/3 | — | 5,78 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 3 | 5/7 | V | 7,11 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 1 | 1/5 | V | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/65 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 4/8 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/03/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 2,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 1,4 triệu € |
| 28/02/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Fulham | Ipswich Town | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/01/2023 | Torino | Fulham | Hết hạn mượn 9.8M € | 9,8 triệu € |
| 29/06/2018 | Levante | Torino | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Torino | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Partizan Belgrade | Torino | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2014 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 12/08/2013 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2013 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực58