Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saša Lukić

Ipswich TownTiền vệSRB
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Saša Lukić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.209Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—664930011089%35%206,59
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422480012187%50%206,21
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10900000100%—005,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664590001192%54%206,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/320 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/77 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/285 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/19 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saša Lukić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1900000266/7244/9—7,09
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2900000024/3045/13V5,89
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-223000008/922/3—5,78
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2900110122/2435/7V7,11
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2450011013/1403/7—6,07
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1730000149/5413/6—6,60
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-49000006/60——5,83
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2770000239/4411/5V6,37
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2900000161/6512/7—6,60
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5730010134/4034/8V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418100 nghìn €
14/06/201518200 nghìn €
22/11/201519600 nghìn €
28/05/201619700 nghìn €
01/01/201720700 nghìn €
27/03/2017201,5 triệu €
07/06/2017202,2 triệu €
31/12/2017211,0 triệu €
29/05/2018211,5 triệu €
19/12/2018221,4 triệu €
28/02/2019222,0 triệu €
05/06/2019224,0 triệu €
11/12/2019234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
24/08/2020243,5 triệu €
28/12/2020245,0 triệu €
02/06/2021245,0 triệu €
27/12/2021258,0 triệu €
14/03/20222512,0 triệu €
06/06/20222515,0 triệu €
10/11/20222613,0 triệu €
19/06/20232612,0 triệu €
18/12/20232710,0 triệu €
26/05/20242710,0 triệu €
15/12/20242810,0 triệu €
29/05/20252814,0 triệu €
08/12/20252912,0 triệu €
02/06/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026FulhamIpswich TownHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/01/2023TorinoFulhamHết hạn mượn 9.8M €9,8 triệu €
29/06/2018LevanteTorinoCho mượn—
14/08/2017TorinoLevanteChuyển nhượng—
28/07/2016Partizan BelgradeTorinoHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2014TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
12/08/2013Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
11/08/2013Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2012FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FK Partizan Belgrade YouthFK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh55
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com