Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Samardzic

AtalantaTiền vệSRB
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Lazar Samardzic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Atalanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
894Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
894Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7436210013186%47%006,83
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21960002191%41%006,57
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10230001094%0%006,63
Vòng loại World Cup châu Âu2026—744130005281%39%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/193 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/166 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/56 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Samardzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-3750030131/3635/8—6,29
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1230010216/1700/4—6,63
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1300000312/1211/3—6,85
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2720021117/1901/5—6,56
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-224000005/534/7—6,57
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-2630030324/2811/4—6,69
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2760040164/7427/11—6,70
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-2660010114/1612/8—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 17,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201917300 nghìn €
05/04/202018500 nghìn €
07/07/2020181,5 triệu €
25/11/2020183,0 triệu €
09/02/2021183,0 triệu €
08/06/2021193,0 triệu €
27/12/2021193,0 triệu €
06/06/2022203,5 triệu €
10/11/2022204,5 triệu €
20/03/2023217,5 triệu €
14/06/20232114,0 triệu €
10/10/20232120,0 triệu €
19/12/20232120,0 triệu €
04/06/20242220,0 triệu €
17/12/20242220,0 triệu €
16/06/20252317,0 triệu €
22/12/20252315,0 triệu €
23/03/20262417,0 triệu €
28/05/20262416,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025UdineseAtalantaHết hạn mượn 16.6M €16,6 triệu €
29/06/2025AtalantaUdineseCho mượn—
17/08/2024UdineseAtalantaChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
04/08/2021RB LeipzigUdineseHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
07/09/2020Hertha Berlin U19RB LeipzigHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2009BSV GW Neukolln JugendHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com