Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Joveljić

Seattle SoundersTiền đạoSRB
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Dejan Joveljić là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Seattle Sounders.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.821Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
23/42Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21640003161%40%006,29
MLS2026—20201.757801392276%32%106,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.757 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
22/39
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
4/7/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/378 (76%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/134 (32%)
Không chiến thắng / thua
9 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 61
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Joveljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Montreal ImpactH 1-1900031013/1701/7—6,29
15/10/2026MLS@ FC DallasB 0-1900074018/2506/9—6,38
11/10/2026MLS@ New England RevolutionT 3-0801022013/1902/7—7,61
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-245001106/1112/4—6,26
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-219002005/700/1—6,31
20/09/2026MLS@ Colorado RapidsH 3-3901042220/2625/8—8,20
13/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 1-1790041218/220——6,74
06/09/2026MLSvs New York Red BullsH 0-0900031114/1915/14—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 6,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201818700 nghìn €
01/07/2018181,0 triệu €
13/01/2019192,0 triệu €
08/06/2019194,0 triệu €
16/12/2019204,0 triệu €
07/04/2020203,6 triệu €
20/12/2020214,0 triệu €
01/06/2021214,0 triệu €
08/11/2021223,5 triệu €
17/08/2022234,0 triệu €
07/11/2022234,0 triệu €
21/08/2023243,5 triệu €
17/12/2023243,0 triệu €
12/06/2024244,5 triệu €
25/09/2024255,0 triệu €
11/12/2024256,5 triệu €
16/04/2025255,5 triệu €
04/06/2025255,5 triệu €
10/12/2025266,5 triệu €
01/06/2026266,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Sporting Kansas CitySeattle SoundersHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
31/01/2025Los Angeles GalaxySporting Kansas CityHết hạn mượn 3.85M €3,9 triệu €
04/08/2021Eintracht FrankfurtLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021Wolfsberger ACEintracht FrankfurtCho mượn—
25/08/2020Eintracht FrankfurtWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2020AnderlechtEintracht FrankfurtCho mượn—
30/01/2020Eintracht FrankfurtAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2019Crvena ZvezdaEintracht FrankfurtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2017Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2016Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com