Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayman Yahya

Al NassrTiền đạoKSA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ayman Yahya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Tiểu sử Ayman Yahya

Ayman Yahya là tiền đạo thi đấu cho Al Nassr, quốc tịch Saudi Arabia, 25 tuổi và thuận chân phải. Sinh ngày 14/05/2001, cầu thủ cao 173 cm và nặng 66 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với tổng 250 phút, ghi nhận 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,4 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 29/06/2022, cầu thủ được cho Al Nassr mượn từ Al Ahli SC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—711790015085%50%006,79
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10590011184%33%006,57
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10120000080%50%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/122 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayman Yahya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0810010134/4123/5—7,16
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1590111227/3211/3—6,57
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-012000007/911/2—6,85
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1140000012/1311/2—6,26
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2300020214/1702/5—6,29
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-13000004/40——6,31
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-0150100314/160——7,46
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DiraiyahT 4-112000004/501/2V6,08
16/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 3-0240020019/220——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20201950 nghìn €
30/01/202119550 nghìn €
17/06/202120750 nghìn €
05/01/202220800 nghìn €
29/06/202221750 nghìn €
01/12/202221600 nghìn €
11/06/202322600 nghìn €
14/12/202322550 nghìn €
03/06/2024231,0 triệu €
12/12/2024231,0 triệu €
26/05/2025241,2 triệu €
17/12/2025241,4 triệu €
03/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022Al Ahli SCAl NassrCho mượn—
08/01/2022Al NassrAl Ahli SCChuyển nhượng—
31/07/2019Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com