Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilije Kostov

Crvena ZvezdaTiền vệSRB
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Vasilije Kostov là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—8655840216784%53%007,40
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221741002192%55%107,06
U19 châu Âu2025-2026—229210100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/179 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/63 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

U19 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilije Kostov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 2-2841011028/3213/4—7,80
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3900010130/3112/5V6,32
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900131117/2435/6—7,11
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2200000—00/2—5,97
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0300000113/1411/2—6,59
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1900000031/3502/5—6,57
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0651011023/2312/5—8,20
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1900020027/3102/3—6,22
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 3,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202517500 nghìn €
15/09/2025173,5 triệu €
10/12/20251710,0 triệu €
25/03/20261718,0 triệu €
04/06/20261825,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2024Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2021Red Star Belgrade YouthRed Star Belgrade U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy64
  • Sức mạnh46
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com