Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Mimović

FenerbahceHậu vệSRB
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ognjen Mimović là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Fenerbahce.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen Mimović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1dự bị00000—0———
15/07/2026Giao hữu CLB@ LASK LinzT 2-1dự bị00000—0———
12/07/2026Giao hữu CLBvs Pogon SzczecinT 4-0580010230/3123/5—7,69
09/07/2026Giao hữu CLB@ Admira WackerT 5-0900000268/7328/10—7,90
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 1-515000006/700/3—5,29
31/03/2026Giao hữu quốc tếvs Ả Rập Xê ÚtT 2-1330100115/171——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,7 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/202319100 nghìn €
26/12/20231975 nghìn €
14/03/202419350 nghìn €
09/06/2024191,0 triệu €
18/09/2024202,5 triệu €
26/12/2024204,0 triệu €
03/06/2025203,5 triệu €
22/12/2025213,2 triệu €
01/03/2026213,0 triệu €
01/06/2026212,7 triệu €
29/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Pafos FCFenerbahceCho mượn—
07/09/2025FenerbahcePafos FCChuyển nhượng—
29/06/2025Zenit St. PetersburgFenerbahceCho mượn—
11/02/2025FenerbahceZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/01/2025Crvena ZvezdaFenerbahceHết hạn mượn 6.7M €6,7 triệu €
31/12/2023Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2023OFK BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
08/02/2023Red Star Belgrade U19OFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2021Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
29/06/2021Graficar U17Red Star Belgrade U17Cho mượn—
10/08/2020Red Star Belgrade U17Graficar U17Chuyển nhượng—
03/08/2020FK Metalac Gornji Milanovac U17Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com