
Predrag Rajković là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
41Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 34 | 5 | 11 | 69% | 88% | 1 | 0 | 7,36 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,36
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/176 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/92 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | — | V | 6,47 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 4/4 | — | 8,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | — | — | 8,80 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 19/33 | 0 | 3/3 | — | 9,33 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Najma(KSA) | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2012 | 16 | 100 nghìn € |
| 01/11/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/05/2013 | 17 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 17 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/08/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | RCD Mallorca | Al Ittihad | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 21/07/2022 | Stade DE Reims | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Maccabi Tel Aviv | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 28/08/2015 | Crvena Zvezda | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 27/08/2013 | Jagodina | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 31/12/2011 | GFK Jagodina U19 | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 158
- Chỉ số 253
- Chỉ số 458
- Chỉ số 354