
Muteb Al-Mufarrij là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 733 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/480 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/81 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,64 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 6/7 | — | 7,14 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Rayyan Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 3/6 | — | 6,01 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85/91 | 3 | 8/14 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/57 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 2 | 5/9 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/81 | 1 | 4/6 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/03/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al Shabab | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Al Hilal U23 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Taawoun | Al Hilal U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Al Hilal U23 | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực52