Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muteb Al-Mufarrij

Al TaawounHậu vệKSA
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Muteb Al-Mufarrij là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997330006189%55%006,64
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000083%50%006,01
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11760001088%66%007,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/480 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
15 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/81 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muteb Al-Mufarrij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-1700000—0——6,64
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 1-1960000034/3926/7—7,14
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Rayyan Sports ClubT 2-1900000035/4223/6—6,01
12/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-3900010050/5801/2—6,39
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-1900010085/9138/14—6,84
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 0-0900021051/5703/7—6,98
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2900000033/3914/8—6,24
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-0900000066/7225/9—7,00
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 2-3900000067/7504/9—6,34
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ DamacT 3-0760010072/8114/6—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192250 nghìn €
31/05/201922400 nghìn €
06/01/202023300 nghìn €
10/09/202024275 nghìn €
30/01/202124200 nghìn €
17/06/20212475 nghìn €
05/01/202225275 nghìn €
29/06/202225350 nghìn €
01/12/202226300 nghìn €
11/06/202326200 nghìn €
14/12/202327125 nghìn €
03/06/202427100 nghìn €
12/12/202428200 nghìn €
26/05/202528200 nghìn €
17/12/202529275 nghìn €
29/03/202629400 nghìn €
03/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al HilalAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2020Al ShababAl HilalCho mượn—
30/08/2019Al HilalAl ShababChuyển nhượng—
01/07/2019Al Hilal U23Al HilalChuyển nhượng—
29/06/2019Al TaawounAl Hilal U23Cho mượn—
30/06/2018Al Hilal U23Al TaawounChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com