Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marwan Al-Sahafi

Al IttihadTiền vệKSA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marwan Al-Sahafi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
0/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—933070019077%26%106,49
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11740001060%33%007,00
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—30601010088%0%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/75 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/42 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marwan Al-Sahafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-117000006/600/3—6,40
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 1-2270100120/230——6,42
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-358010026/1001/6—6,63
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-18000023/300/1—6,59
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-110001006/800/1—6,48
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-145003017/813/8—6,74
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-123001002/201/2—6,61
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0680010215/1802/8—6,98
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2450000010/1401/5V5,64
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-033001002/402/7—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20221825 nghìn €
11/06/202319100 nghìn €
14/12/202319150 nghìn €
03/06/202420550 nghìn €
10/12/2024201,2 triệu €
11/06/2025211,0 triệu €
09/12/2025211,0 triệu €
03/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Royal AntwerpAl IttihadCho mượn—
20/08/2025Al IttihadRoyal AntwerpChuyển nhượng—
29/06/2025Beerschot WilrijkAl IttihadCho mượn—
31/08/2024Al IttihadBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
11/06/2022Al-Ittihad Club U19Al IttihadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com