
Marwan Al-Sahafi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
0/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 307 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 77% | 26% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/75 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/42 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 1-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | — | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-3 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 3/8 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 2/8 | — | 6,98 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/5 | V | 5,64 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Royal Antwerp | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Al Ittihad | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Beerschot Wilrijk | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Al Ittihad | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2022 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực42