Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Majrashi

Al Ahli SCHậu vệKSA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Ali Majrashi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Majrashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cup@ Cape VerdeH 0-0dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 0-4dự bị00000—0———
16/06/2026World Cupvs UruguayH 1-1dự bị00000—0———
10/06/2026Giao hữu quốc tếvs SenegalH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ Puerto RicoT 3-0260000111/1300/2—6,94
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ EcuadorB 1-2dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 4-166001119/1246/8—6,38
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-0690021016/1902/4—6,89
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 2-1610000013/1304/8—6,22
07/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 3-1900010219/2724/12—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20212125 nghìn €
05/01/20222225 nghìn €
29/06/20222225 nghìn €
01/12/202223225 nghìn €
20/06/202323225 nghìn €
14/12/202324300 nghìn €
03/06/202424400 nghìn €
12/12/202425550 nghìn €
26/05/202525900 nghìn €
17/12/2025261,2 triệu €
03/06/2026261,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2022Al ShababAl Ahli SCHết hạn mượn 0.72M €720 nghìn €
29/06/2021Al FaisalyAl ShababCho mượn—
05/02/2021Al ShababAl FaisalyChuyển nhượng—
29/09/2020The Future Falcons (SSDFT)Al ShababCho mượn—
12/07/2019Al ShababThe Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—
11/07/2019Al-Shabab U19Al ShababChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com