
Musab Al-Juwayr là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
915Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 743 | 1 | 0 | 2 | 19 | 4 | 81% | 42% | 3 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 25% | 0 | 0 | 6,19 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 743 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/571 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/47 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/103 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/3 | — | 6,96 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/53 | 0 | 2/5 | — | 6,79 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/67 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 50/67 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 2/5 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/8 | V | 5,98 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 56/67 | 1 | 5/8 | V | 7,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/88 | 0 | 3/6 | V | 6,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 66/73 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | Al Hilal | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 11.52M € | 11,5 triệu € |
| 30/05/2025 | Al Shabab | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Shabab | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Al Hilal | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Hilal SFC U19 (- 2024) | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực48