Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vanja Milinković-Savić

NapoliThủ mônSRB
29Tuổi
202Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Vanja Milinković-Savić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
26Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—33270173565%100%007,35
Serie A2026-2027—2218050279%100%006,82
Cúp C1 châu Âu2026-2027—2113540069%—006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,35

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/125 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/78 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/77 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vanja Milinković-Savić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3dự bị000—0———
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-39010116/230——5,53
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0dự bị000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-29040132/4602/2—6,91
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-29060220/390——6,73
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-29073130/4003/3—8,40
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-19030236/4302/2—7,09
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-09020025/340——6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201417750 nghìn €
09/01/201517750 nghìn €
14/06/201518750 nghìn €
27/03/201619500 nghìn €
23/07/201619500 nghìn €
20/01/201719500 nghìn €
30/06/2017201,5 triệu €
28/12/2017202,0 triệu €
06/06/2018212,0 triệu €
19/12/2018211,8 triệu €
04/06/2019221,2 triệu €
12/12/2019221,2 triệu €
29/03/202023900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
24/08/202023700 nghìn €
28/12/202023800 nghìn €
02/06/202124800 nghìn €
13/10/2021241,5 triệu €
27/12/2021244,5 triệu €
06/06/2022252,5 triệu €
10/11/2022252,5 triệu €
22/12/2022253,5 triệu €
14/06/2023263,5 triệu €
10/10/2023266,0 triệu €
19/12/2023265,0 triệu €
04/06/2024275,0 triệu €
17/12/2024278,0 triệu €
24/03/20252812,0 triệu €
16/06/20252816,0 triệu €
06/10/20252818,0 triệu €
22/12/20252820,0 triệu €
28/05/20262920,0 triệu €
21/09/20262915,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TorinoNapoliHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2026NapoliTorinoCho mượn—
25/07/2025TorinoNapoliChuyển nhượng 15M €15,0 triệu €
29/06/2020Standard LiegeTorinoCho mượn—
30/06/2019TorinoStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2019AscoliTorinoCho mượn—
30/01/2019TorinoAscoliChuyển nhượng—
29/01/2019SpalTorinoCho mượn—
05/07/2018TorinoSpalChuyển nhượng—
30/06/2017Lechia GdanskTorinoHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/12/2015Manchester UnitedLechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2015Vojvodina Novi SadManchester UnitedCho mượn—
01/07/2014Manchester UnitedVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2014Vojvodina Novi SadManchester UnitedHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
01/04/2014FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2013Vojvodina U19FK Vojvodina Novi Sad IIChuyển nhượng—
30/06/2006Grazer AK 1902 JugendVojvodina U19Chuyển nhượng—
04/10/2004UnknownGrazer AK 1902 JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực76
  • Chỉ số 183
  • Chỉ số 263
  • Chỉ số 475
  • Chỉ số 390
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com