Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergej Milinković-Savić

Al HilalTiền vệSRB
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Sergej Milinković-Savić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.104Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8870840115581%50%107,47
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221791005282%72%007,28
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221350002178%48%006,44
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11820002195%50%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/370 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/104 (50%)
Không chiến thắng / thua
23 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/106 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/48 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergej Milinković-Savić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0900020328/3517/13—7,20
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0900021042/5003/4—6,40
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2450010012/1624/8—6,46
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2900011031/3908/17—6,42
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1891031345/5615/7—8,16
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0900010333/4003/5—6,73
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2900010138/53310/19V6,01
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 2-0901051443/5227/14—8,20
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-0901011244/5115/13—8,16
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 5-1781121133/3825/10—8,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 55,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 64,0 triệu €2020: 65,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201318100 nghìn €
14/11/201318400 nghìn €
04/10/2014191,0 triệu €
06/01/2015191,5 triệu €
23/03/2015202,5 triệu €
23/06/2015204,0 triệu €
22/09/2015206,0 triệu €
04/11/2015207,5 triệu €
03/01/2016209,0 triệu €
14/07/2016219,0 triệu €
01/01/20172112,0 triệu €
27/03/20172215,0 triệu €
07/06/20172222,0 triệu €
12/10/20172230,0 triệu €
28/12/20172255,0 triệu €
23/03/20182370,0 triệu €
06/06/20182390,0 triệu €
19/12/20182375,0 triệu €
05/06/20192465,0 triệu €
11/12/20192470,0 triệu €
02/03/20202580,0 triệu €
07/04/20202564,0 triệu €
24/08/20202565,0 triệu €
28/12/20202570,0 triệu €
02/06/20212670,0 triệu €
27/12/20212670,0 triệu €
06/06/20222770,0 triệu €
26/09/20222760,0 triệu €
10/11/20222760,0 triệu €
14/06/20232850,0 triệu €
23/10/20232840,0 triệu €
14/12/20232835,0 triệu €
03/06/20242930,0 triệu €
12/12/20242920,0 triệu €
26/05/20253017,0 triệu €
17/12/20253015,0 triệu €
03/06/20263112,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023LazioAl HilalHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
05/08/2015Racing GenkLazioHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2014Vojvodina Novi SadRacing GenkHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2013Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2012Vojvodina U17Vojvodina U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Vojvodina U15Vojvodina U17Chuyển nhượng—
31/07/2006Grazer AK 1902 JugendVojvodina U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com