Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosta Nedeljkovic

Rangers F.C.Hậu vệSRB
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Kosta Nedeljkovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332390001078%68%006,19
Ngoại hạng Scotland2026-2027—311220001087%64%106,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21470000076%66%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/49 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosta Nedeljkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-1450000018/1922/3V6,38
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-290001018/1126/7—6,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-290000008/935/6—5,88
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-259000016/800/3—6,22
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1590000122/2627/11—5,68
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-018001003/402/3—7,53
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK JablonecB 0-1410000113/1312/3—6,68
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 1-03000001/10——6,97
13/08/2026Siêu cúp châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 2,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20231750 nghìn €
26/12/2023182,5 triệu €
14/03/2024188,0 triệu €
09/06/2024188,0 triệu €
15/12/2024198,5 triệu €
04/06/20251910,0 triệu €
18/12/2025208,0 triệu €
19/03/2026206,0 triệu €
26/05/2026206,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Aston VillaRangers F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2026RB LeipzigAston VillaCho mượn—
02/02/2025Aston VillaRB LeipzigChuyển nhượng—
29/06/2024Crvena ZvezdaAston VillaCho mượn—
22/01/2024Aston VillaCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
21/01/2024Crvena ZvezdaAston VillaHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
30/06/2023Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2023FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
31/12/2022Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2022Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Red Star Belgrade U16Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U16Chuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade YouthRed Star Belgrade U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com