Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

petar stanic

Ludogorets RazgradTiền vệSRB
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

petar stanic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8642600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của petar stanic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 2-28701000—0—V6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivB 0-29000000—0—V5,80
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 1-545101105/702/3—7,04
31/03/2026Giao hữu quốc tếvs Ả Rập Xê ÚtT 2-1450010117/211——6,64
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-2900022029/3229/20V6,49
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCT 2-1760011225/2813/7—6,59
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs OGC NiceT 1-0891021230/3424/7—8,20
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.B 0-1900053121/2416/12—6,67
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 3-3901121624/2712/9—9,00
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 3-2903043024/3306/8—9,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202019125 nghìn €
05/06/202119200 nghìn €
24/12/2021201,0 triệu €
25/06/2022201,0 triệu €
17/11/202221700 nghìn €
21/06/202321700 nghìn €
26/12/202322800 nghìn €
09/06/2024221,0 triệu €
26/12/2024231,8 triệu €
11/06/2025232,5 triệu €
07/12/2025243,0 triệu €
08/03/2026243,5 triệu €
21/05/2026243,5 triệu €
06/09/2026253,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com