
Petar Ratkov là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 192 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 72% | 38% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/7 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 5/6 | — | 7,06 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/9 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lazio | Levante | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/01/2026 | Red Bull Salzburg | Lazio | Hết hạn mượn 13.6M € | 13,6 triệu € |
| 30/06/2023 | Backa Topola | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 6.95M € | 7,0 triệu € |
| 13/01/2021 | TSC Backa Topola U19 | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | DIF Beograd | TSC Backa Topola U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực49