Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Yami

Al HilalThủ mônKSA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Yami là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Tiểu sử Mohammed Al-Yami

Mohammed Al-Yami là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Al Hilal, mang quốc tịch Saudi Arabia và sinh ngày 14/08/1997, hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Ahli SC đến Al Hilal vào ngày 27/01/2024, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Yami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1dự bị000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2dự bị000—0———
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Raed SFCT 2-0dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 4-2dự bị000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 1-0dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 2-0dự bị000—0———
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodT 2-1dự bị000—0———
06/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201921175 nghìn €
31/05/201921175 nghìn €
29/12/201922200 nghìn €
10/09/202023650 nghìn €
30/01/2021231,0 triệu €
17/06/2021231,3 triệu €
05/01/2022241,5 triệu €
29/06/2022241,2 triệu €
13/11/202225600 nghìn €
20/06/202325600 nghìn €
14/12/202326550 nghìn €
03/06/202426450 nghìn €
12/12/202427450 nghìn €
26/05/202527400 nghìn €
17/12/202528350 nghìn €
03/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2024Al Ahli SCAl HilalChuyển nhượng—
29/06/2019Al-BatinAl Ahli SCCho mượn—
29/07/2018Al Ahli SCAl-BatinChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Ahli SFC YouthAl Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Okhdood Club U15Al-Ahli SFC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com