
Strahinja Pavlovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.744Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 91% | 70% | 3 | 0 | 7,07 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,01 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 44% | 1 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 669 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/520 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/60 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/128 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/132 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/502 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/70 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 2 | 2/2 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 3 | 6/9 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/81 | 3 | 6/11 | V | 6,53 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 7/15 | V | 5,38 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 4/9 | — | 5,98 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/11 | — | 5,63 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/62 | 4 | 10/17 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 98/107 | 1 | 5/7 | — | 8,01 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/77 | 1 | 5/16 | V | 5,91 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86/90 | 1 | 4/5 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 18 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 7,2 triệu € |
| 27/06/2020 | 19 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/09/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 20,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 17,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh72
- Thể lực63