- Phạt góc10 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Fratton Park, Portsmouth · Trọng tài: Oliver Langford · Nhiều mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.50
Portsmouth thắng Sheffield United 3-2 trên sân nhà Fratton Park.
Portsmouth vs Sheffield United 3-2 — Hạng Nhất Anh 15/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jayden Meghoma 27'
- 35' 🟨 Hamza Choudhury
-
⚽ Zak Swanson
41'
1 - 0 - 44' 🟨🟥 Hamza Choudhury
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Mark McGuinnessthay Patrick Bamford
- 45' 🔁 Kalvin Phillipsthay Ben Brereton
-
⚽ Adrian Segecickiến tạo: Ryan Kavuma-McQueen
54'
2 - 0 -
59'
2 - 1 ⚽ Japhet Tangangakiến tạo: Tahith Chong - 🟨 Nicolas Schmid 60'
- 60' 🟨 Sam McCallum
- 60' 🔁 Oliver Arblasterthay Joe Rothwell
- 🔁 Colby·Bishopthay Marko Milovanović 62'
-
67'
2 - 2 ⚽ Thomas Cannonkiến tạo: Kalvin Phillips - 🔁 Keshi Andersonthay Abu Kamara 68'
- 🔁 Ebou Adamsthay Iyad Mohamed 69'
- 🔁 Terry Devlinthay Zak Swanson 69'
- 79' 🔁 Romelle Donovanthay Tahith Chong
- 79' 🔁 Tyrese Campbellthay Thomas Cannon
- 🟨 Ebou Adams 82'
- 🔁 Odin Baileythay Keshi Anderson 87'
-
⚽ Ebou Adams
89'
3 - 2 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 19Tổng cú sút23
- 6Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích3
- 24Sút trong vòng cấm11
- 9Sút bị chặn4
- 10Phạt góc6
- 69Tấn công nguy hiểm43
- 99Tấn công68
- 479Chuyền232
- 402Chuyền chính xác156
- 7Chuyền then chốt7
- 15Chuyền dài10
- 35Rê bóng22
- 29Tạt bóng24
- 45Tranh chấp46
- 23Tắc bóng36
- 56Cản phá67
- 8Cứu thua6
- 6Phạm lỗi2
- 17Bị phạm lỗi20
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 16.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Portsmouth kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Portsmouth ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United ép sân. Portsmouth kiểm soát thế trận 59% thời gian, Sheffield United 29%.
PortsmouthSheffield United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Portsmouth · HLV John Mousinho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 6.58 |
| 5 | Regan Poole | Hậu vệ | 6.71 |
| 16 | Jayden Meghoma | Hậu vệ | 6.77 |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ | 7.17 |
| 55 | Madiodio Dia | Hậu vệ | 7.44 |
| 7 | Marlon Pack © | Tiền vệ | 6.55 |
| 10 | Adrian Segecic | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Abu Kamara | Tiền vệ | 6.32 |
| 25 | Ryan Kavuma-McQueen | Tiền vệ | 7.39 |
| 37 | Iyad Mohamed | Tiền vệ | 6.4 |
| 29 | Marko Milovanović | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Ebou Adams | Tiền vệ |
| 21 | Keshi Anderson | Tiền vệ |
| 27 | Odin Bailey | Tiền vệ |
| 31 | Daniel Bielica | Thủ môn |
| 9 | Colby·Bishop | Tiền đạo |
| 24 | Terry Devlin | Tiền vệ |
| 32 | E. Kenny | Tiền vệ |
| 19 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ |
| 30 | Ben Killip | Thủ môn |
Sheffield United · HLV Chris Wilder
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 6.34 |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ | 5.46 |
| 5 | Japhet Tanganga © | Hậu vệ | 6.84 |
| 8 | Hamza Choudhury | Hậu vệ | 5.16 |
| 15 | Liam Kitching | Hậu vệ | 6.11 |
| 7 | Joe Rothwell | Tiền vệ | 6.48 |
| 19 | Tahith Chong | Tiền vệ | 6.27 |
| 22 | Ben Brereton | Tiền vệ | 5.86 |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo | 7.52 |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo | 5.96 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn |
| 11 | Romelle Donovan | Tiền vệ |
| 25 | Mark McGuinness | Hậu vệ |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ |
| 44 | Jaïro Riedewald | Tiền vệ |
| 10 | Jordan Ayew | Tiền đạo |
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | Connor Ogilvie | Chấn thương | Knee injury |
| Portsmouth | Josh Murphy | Chấn thương | Groin Injury |
| Portsmouth | Conor Shaughnessy | Chấn thương | Wound |
| Portsmouth | Márk Kosznovszky | Chấn thương | Knee injury |
| Portsmouth | Franco Umeh-Chibueze | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Portsmouth | Thomas Waddingham | Chấn thương | Ankle injury |
| Portsmouth | Luke Brooke-Smith | Chấn thương | Ankle injury |
| Sheffield United | Hamza Choudhury | Treo giò | Red card suspension |
| Sheffield United | Femi Seriki | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.50 | 1.00 | 41 | 501.00 | 5.5 | 9.00 | 1.07 | 16.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.83 | 1.98 | 18:12 14/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Sheffield United | 0–1 |
| 27/11/2025 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Portsmouth | 3–0 |
| 08/02/2025 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Portsmouth | 2–1 |
| 28/09/2024 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Sheffield United | 0–0 |
| 20/04/2013 | ENG EFL League One | Portsmouth – Sheffield United | 3–0 |
| 30/10/2012 | ENG EFL League One | Sheffield United – Portsmouth | 1–0 |
| 05/03/2011 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Sheffield United | 1–0 |
| 18/09/2010 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Portsmouth | 1–0 |
| 13/01/2007 | ENG Premier League | Sheffield United – Portsmouth | 1–1 |
| 23/12/2006 | ENG Premier League | Portsmouth – Sheffield United | 3–1 |
Phong độ gần đây
Portsmouth
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ENG EFL Championship | Southampton – Portsmouth | 1–0 | B |
| 19/09/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Blackburn Rovers | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | ENG EFL Championship | Charlton Athletic – Portsmouth | 0–0 | H |
| 05/09/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Cardiff City | 2–0 | T |
| 02/09/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Derby County | 0–2 | B |
Sheffield United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Lincoln City | 3–0 | T |
| 19/09/2026 | ENG EFL Championship | Stoke City – Sheffield United | 2–1 | B |
| 17/09/2026 | EFL Cup | Fleetwood Town – Sheffield United | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Wolverhampton Wanderers | 0–1 | B |
| 09/09/2026 | ENG EFL Championship | Blackburn Rovers – Sheffield United | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Portsmouth vs Sheffield United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Portsmouth vs Sheffield United thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 10 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fratton Park (Portsmouth).
- Kết quả Portsmouth vs Sheffield United là bao nhiêu?
- Portsmouth thắng Sheffield United 3-2; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Portsmouth vs Sheffield United gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Portsmouth thắng 3, hòa 2, Sheffield United thắng 5. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (ENG EFL Championship) Portsmouth 0-1 Sheffield United.
- Phong độ Portsmouth và Sheffield United trước trận?
- Portsmouth: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLL); Sheffield United: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWL).
- Đội hình xuất phát Portsmouth vs Sheffield United?
- Portsmouth ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sheffield United dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

