
Adrian Segecic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.022Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
9/37Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 932 | 2 | 0 | 1 | 32 | 6 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 68% | 25% | 1 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/32
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/180 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 20/59 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/89 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 39
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/16 | 1 | 5/9 | — | 7,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/30 | 1 | 3/14 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Lithuania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 5/13 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 5/13 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/15 | 0 | 0/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực33