Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Killip

PortsmouthThủ mônENG
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ben Killip là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Killip · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityH 1-19041014/290——6,95
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-18620026/4101/1—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202327175 nghìn €
22/06/202327125 nghìn €
26/12/202328125 nghìn €
27/06/202428125 nghìn €
26/12/202429225 nghìn €
26/05/202529200 nghìn €
05/10/202529150 nghìn €
02/12/202530150 nghìn €
27/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025BarnsleyPortsmouthChuyển nhượng—
04/07/2023Hartlepool UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2019Braintree TownHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/07/2018Grimsby TownBraintree TownChuyển nhượng—
14/07/2017Norwich City U23Grimsby TownChuyển nhượng—
30/05/2016Lowestoft TownNorwich City U23Cho mượn—
08/02/2016Norwich City U23Lowestoft TownChuyển nhượng—
03/01/2016Lowestoft TownNorwich City U23Cho mượn—
29/10/2015Norwich City U23Lowestoft TownChuyển nhượng—
28/02/2014King's Lynn TownNorwich City U23Cho mượn—
19/02/2014Norwich City U23King's Lynn TownChuyển nhượng—
05/12/2013Chelsea U18Norwich City U23Chuyển nhượng—
30/06/2012Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com