Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Bielica

PortsmouthThủ mônPOL
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Daniel Bielica là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—44360141161%—006,65
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/154 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/89 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Bielica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-1dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 3-2dự bị000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversH 2-29030017/290——6,16
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 0-09030129/450——7,05
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 2-09051012/310——7,54
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyB 0-29030037/490——5,85
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20181950 nghìn €
24/01/201919100 nghìn €
28/06/201920200 nghìn €
27/02/202020200 nghìn €
26/08/202021250 nghìn €
18/01/202121250 nghìn €
20/05/202122250 nghìn €
30/12/202122250 nghìn €
06/04/202222400 nghìn €
13/06/202223300 nghìn €
15/11/202223500 nghìn €
08/06/202324700 nghìn €
05/10/202324550 nghìn €
28/12/202324650 nghìn €
27/03/202424800 nghìn €
06/06/202425800 nghìn €
16/12/202425850 nghìn €
27/05/2025261,0 triệu €
01/12/2025261,0 triệu €
27/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026NAC BredaPortsmouthHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2024Gornik ZabrzeNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2021Warta PoznanGornik ZabrzeCho mượn—
11/08/2020Gornik ZabrzeWarta PoznanChuyển nhượng—
30/07/2020Sandecja Nowy SaczGornik ZabrzeCho mượn—
08/07/2019Gornik ZabrzeSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
21/03/2018Gornik II ZabrzeGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2016Gornik Zabrze U19Gornik II ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2015MKS Zaborze ZabrzeGornik Zabrze U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com