
Kalvin Phillips là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
472Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 440 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 71% | 68% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/214 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/58 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/54 | 2 | 8/8 | — | 6,24 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 4 | 6/6 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/50 | 2 | 6/6 | V | 7,47 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 4/6 | — | 6,84 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 4 | 9/16 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 2 | 4/8 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/4 | — | 5,57 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 23 | 11,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 27,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 27,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 26 | 50,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 50,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 45,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 32,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Manchester City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Manchester City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ipswich Town | Manchester City | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Manchester City | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | West Ham United | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Manchester City | West Ham United | Chuyển nhượng 7M € | 7,0 triệu € |
| 03/07/2022 | Leeds United | Manchester City | Hết hạn mượn 49M € | 49,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Leeds United U23 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực48