
Madiodio Dia là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 561 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 88% | 65% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/343 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/54 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 4/5 | — | 7,26 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 7 | 10/11 | — | 7,44 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 6/11 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 77/85 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Haugesund | Portsmouth | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 16/07/2024 | Egersunds IK | Haugesund | Cho mượn | — |
| 02/04/2024 | Haugesund | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | ASCE La Linguère | Haugesund | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực57