
Liam Kitching là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 78% | 57% | 3 | 0 | 6,39 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/284 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/54 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/46 | 3 | 7/8 | — | 7,10 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 5 | 6/9 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 1 | 5/12 | V | 7,28 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/6 | — | 6,01 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/9 | — | 7,04 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/29 | 1 | 5/9 | V | 5,24 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 4/9 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 3,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Coventry City | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Barnsley | Coventry City | Hết hạn mượn 4.6M € | 4,6 triệu € |
| 04/01/2021 | Forest Green Rovers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Leeds United U23 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Harrogate Town | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 27/07/2018 | Leeds United U23 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Harrogate Town | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Leeds United U23 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực56