Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Cannon

Sheffield UnitedTiền đạoIRL
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Thomas Cannon là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
890Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10659531018852%40%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332701009362%37%006,76
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20250000075%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/78 (52%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/91 (40%)
Không chiến thắng / thua
26 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/56 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/45 (37%)
Không chiến thắng / thua
11 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Cannon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-087004024/613/12—6,43
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 2-379105306/1312/8—7,52
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 3-085001015/714/11—6,33
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-24000003/40——6,49
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-021000003/401/2—6,47
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 1-223002202/301/2—6,57
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-1900021012/1617/11—5,95
13/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 0-126001002/302/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/2023203,5 triệu €
31/05/2023205,0 triệu €
26/10/2023206,0 triệu €
20/12/2023206,0 triệu €
06/03/2024214,5 triệu €
23/05/2024214,0 triệu €
29/12/2024226,0 triệu €
27/03/20252210,0 triệu €
26/05/20252210,0 triệu €
02/12/2025228,0 triệu €
27/05/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Leicester CitySheffield UnitedHết hạn mượn 11.85M €11,8 triệu €
14/01/2025Stoke CityLeicester CityCho mượn—
29/08/2024Leicester CityStoke CityChuyển nhượng—
31/08/2023EvertonLeicester CityHết hạn mượn 8.8M €8,8 triệu €
30/05/2023Preston North EndEvertonCho mượn—
09/01/2023EvertonPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2022Everton U23EvertonChuyển nhượng—
30/06/2021Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com