Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Murphy

PortsmouthTiền đạoENG
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Josh Murphy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
22%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—20440000022%50%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/9 (22%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Murphy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 3-119000011/303/5—6,67
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersB 1-325000011/601/3—5,83
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-128011023/801/3—7,20
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityB 1-528001004/912/3—5,86
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318150 nghìn €
29/12/201318500 nghìn €
14/01/2014181,0 triệu €
23/02/2015201,0 triệu €
30/06/2015201,0 triệu €
19/04/2016211,0 triệu €
31/08/2016211,0 triệu €
26/02/2017221,0 triệu €
17/09/2017221,5 triệu €
26/02/2018231,5 triệu €
12/08/2018238,0 triệu €
18/12/2018238,0 triệu €
12/06/20192410,0 triệu €
26/02/2020257,0 triệu €
07/04/2020255,5 triệu €
14/10/2020254,0 triệu €
21/12/2020253,0 triệu €
09/03/2021263,0 triệu €
29/06/2021263,0 triệu €
23/11/2021262,0 triệu €
12/05/2022271,8 triệu €
04/04/202328900 nghìn €
08/06/202328700 nghìn €
26/12/202328500 nghìn €
27/06/202429500 nghìn €
23/09/202429800 nghìn €
29/12/202429800 nghìn €
26/05/2025301,0 triệu €
05/10/2025301,8 triệu €
02/12/2025301,8 triệu €
27/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com