
Zak Swanson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Portsmouth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 704 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 71% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/320 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/43 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 4/7 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 4/7 | — | 7,17 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/32 | 1 | 1/2 | — | 5,89 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 3 | 4/8 | V | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/2 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 3/8 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 3/5 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | Arsenal U21 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | MVV Maastricht | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Arsenal U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực47