
Joe Rothwell là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 409 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 88% | 31% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 183 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/141 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/108 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | T 3-0 | 85 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 38/43 | 0 | 0/7 | — | 7,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | T 2-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/25 | 1 | 1/1 | — | 7,51 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 29 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 02/03/2026 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Rangers F.C. | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Bournemouth AFC | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 29/06/2025 | Leeds United | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Bournemouth AFC | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Southampton | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Bournemouth AFC | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Blackburn Rovers | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oxford United | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Manchester United U21 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2015 | Barnsley | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 17/07/2015 | Manchester United U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Blackpool | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2015 | Manchester United U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh50
- Thể lực52